Thông số kỹ thuật TPM-65
| Thông số kỹ thuật | Nguyên liệu thích hợp | PP/PE/EVA/ABS.. |
| Sản lượng | ||
| Kích thước máy | 2900*1800*2100 | |
| Trọng lượng máy | 2.5T | |
| Hệ thống nhựa hoá | Trục vít | ∮65mm,Tỷ lệ dài L/D=26:1 |
| Chất liệu trục vígt | 38CrMoAlA,nito hoá | |
| Năng lực nhựa hoá | 55Kg/H | |
| Số khu gia nhiệt | 1 khu, vòng nhôm đúc + Vòng gia nhiệt | |
| Công suất gia nhiệt | 13KW/H | |
| Motor đùn chính | 11KW, (380V、50HZ) | |
| Hộp số | 146 Guomo bánh răng cứng, cường độ cao, độ ồn thấp | |
| Đầu khuôn | Kiểu kết cấu | Nguyên kiệu vào đầu trung tâm |
| Đường kính đầu đùn lớn nhât | 120mm | |
| Phương thức gia nhiệt | Vòng gia nhiệt ,3.6KW | |
| Khống chế nhiệt độ | Modun khống chế nhiệt | |
| Đóng mở khuôn
|
Kết cấu tấm | Kết cấu 3 tấm |
| Kích thước kìm | 500*380mm | |
| Kích thước khuôn | 360*380mm | |
| Cự li đóng mở khuôn | 110-550mm | |
| Độ dày khuôn | 120-220mm | |
| Lưc khoá khuôn | 200KN | |
| Hệ thống điện | Màn hình thao tác | Màn hình cảm ứng, cảnh báo sự cố trên màn hình |
| Khóng chế nhiệt | Modun khống chế nhiệt | |
| Khống chế động tác | PLC | |
| Bảo vệ điện | Có chức năng bảo vệ điện, ngắn mạch | |
| Hệ thống thủy lực | Khái quát | Bơm thuỷ lực hiệu suất câo, tiết kiệm |
| Motor bơm dầu | 5.5KW(380V、50HZ) | |
| Bơm dầu | Bơm lá | |
| Van thủy lực | Tổ hợp van thủy lực | |
| Ống dầu | Ống dầu 2 lớp chịu mài mòn | |
| Hệ thống thuỷ lực | 100Kg/cm² | |
| Phương thức làm lạnh | Làm lạnh tuầnh hoàn độc lập, dầu làm lạnh | |
| Hệ thống khí áp | Khái quát | Tổ hợp nguyên kiện khí động |
| Áp lực nguồn khí | 0.6Mpa | |
| Lượng khí thoát | 0.7M3/min | |
| Van điện từ | ||
| Hệ thống làm lạnh | Khái quát | Hệ thống làm mát độc lập, khuôn, vỏ trục vít, bơm dầu… |
| Nước làm lạnh | Nước tự nhiên | |
| Lưu lượng nước | 65L/min | |
| Áp suất nước | 0.3-0.6MPa |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.